earned run

Học thuật
Thân thiện
earned run

The pitcher's earned run average increased after the game.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thể thao - Bóng chày):
    • Điểm kiếm được (không phải do lỗi của đối phương): Một điểm (run) được ghi cho đội tấn công không phải kết quả của một lỗi (error) phòng ngự từ phía đội đối phương. Điểm này được tính vào chỉ số ERA (Earned Run Average - Chỉ số điểm kiếm được bình quân) của người ném bóng (pitcher).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pitcher was charged with three earned runs in the fifth inning. (Người ném bóng bị tính ba điểm kiếm được trong hiệp thứ năm.)
    • An earned run is scored only if the runner reaches home plate without the help of a fielding error. (Một điểm kiếm được chỉ được tính nếu vận động viên chạy về đến gôn nhà không nhờ vào lỗi phòng ngự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to allow/give up an earned run": để thủ/cho phép đối phương ghi một điểm kiếm được.
    • The star pitcher did not allow a single earned run throughout the game. (Người ném bóng sao đã không để thủ một điểm kiếm được nào trong suốt trận đấu.)
  • "earned run average (ERA)": chỉ số điểm kiếm được bình quân (một thống quan trọng đánh giá hiệu suất của người ném bóng).
    • A lower ERA indicates a more effective pitcher. (Chỉ số ERA thấp hơn cho thấy một người ném bóng hiệu quả hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Unearned run (n): Điểm không kiếm được (điểm được ghi do lỗi phòng ngự của đối phương, không tính vào ERA của người ném bóng).
  • Run (n): Điểm (trong bóng chày một số môn thể thao khác).
  • Error (n): Lỗi (phòng ngự).
Từ đồng nghĩa/Giải thích
  • Run charged to the pitcher: Điểm bị tính cho người ném bóng (trong ngữ cảnh cụ thể của bóng chày, khi điểm đó earned run).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "earned run" gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh của môn bóng chày ( một số môn tương tự như bóng mềm). một khái niệm thống chuyên môn, không phải từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
earned run

The pitcher's earned run average increased after the game.

Noun
  1. thứ hạng không được ghi tỉ số kết quả là do lỗi của nhóm khác

Từ chứa "earned run"